繩舉 shéng jǔ · thằng cử Hán Việt: thằng cử · Pinyin: shéng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 舉 (cử)Pinyinshéng jǔHán Việtthằng cửCấu tạo繩 + 舉 · thằng + cử nghĩa thành phần: thằng + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正举发。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正举发。