繩伎

shéng jì thằng kĩ

Hán Việt: thằng kĩ · Pinyin: shéng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绳技"。亦作"绳妓"; 杂技之一种。俗称走索; 指绳技艺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绳技"。亦作"绳妓"。 2.杂技之一种。俗称走索。 3.指绳技艺人。