繩兒 thằng nhi Hán Việt: thằng nhi Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 兒 (nhi)Hán Việtthằng nhiCấu tạo繩 + 兒 · thằng + nhi nghĩa thành phần: thằng + nhi Nghĩa EngCihui 繩兒 héngr* n. rope; line; cord; band M:²gēn/¹tiáo