繩削 shéng xuē · thằng tước Hán Việt: thằng tước · Pinyin: shéng xuē Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 削 (tước)Pinyinshéng xuēHán Việtthằng tướcCấu tạo繩 + 削 · thằng + tước nghĩa thành phần: thằng + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指木工弹墨﹑斧削。引申指纠正,修改。Tân Hoa Tự Điển 1.指木工弹墨﹑斧削。引申指纠正,修改。