繩劾

shéng hé thằng hặc

Hán Việt: thằng hặc · Pinyin: shéng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (hặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹劾;纠正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹劾;纠正。