绳圈

thằng quyển

Hán Việt: thằng quyển

Tổng quan

chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biển), khúc uốn (con sông), vịnh, vòng, thòng lọng (dây)

Cấu tạo: 繩 (thằng) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng dây
  • Tần suất từ chỗ lõm vào, chỗ cong (ở bờ biển), khúc uốn (con sông), vịnh, vòng, thòng lọng (dây)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈