繩地 shéng dì · thằng địa Hán Việt: thằng địa · Pinyin: shéng dì Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 地 (địa)Pinyinshéng dìHán Việtthằng địaCấu tạo繩 + 地 · thằng + địa nghĩa thành phần: thằng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代称以绳为计量单位的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.清代称以绳为计量单位的土地。