繩坐 shéng zuò · thằng tọa Hán Việt: thằng tọa · Pinyin: shéng zuò Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 坐 (tọa)Pinyinshéng zuòHán Việtthằng tọaCấu tạo繩 + 坐 · thằng + tọa nghĩa thành phần: thằng + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正坐; 指绳床。Tân Hoa Tự Điển 1.正坐。 2.指绳床。