繩墜

shéng zhuì thằng trụy

Hán Việt: thằng trụy · Pinyin: shéng zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (trụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以绳系之而下坠。指缒城而下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以绳系之而下坠。指缒城而下。