繩外 shéng wài · thằng ngoại Hán Việt: thằng ngoại · Pinyin: shéng wài Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 外 (ngoại)Pinyinshéng wàiHán Việtthằng ngoạiCấu tạo繩 + 外 · thằng + ngoại nghĩa thành phần: thằng + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法度之外。Tân Hoa Tự Điển 1.法度之外。