繩頭 shéng tóu · thằng đầu Hán Việt: thằng đầu · Pinyin: shéng tóu Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 頭 (đầu)Pinyinshéng tóuHán Việtthằng đầuCấu tạo繩 + 頭 · thằng + đầu nghĩa thành phần: thằng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绳的一端。Tân Hoa Tự Điển 1.绳的一端。