繩契

shéng qì thằng khế

Hán Việt: thằng khế · Pinyin: shéng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓结绳刻木以记事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓结绳刻木以记事。