繩套

shéng tào thằng sáo

Hán Việt: thằng sáo · Pinyin: shéng tào

Tổng quan

thòng lọng | dây nịt

Cấu tạo: (thằng) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thòng lọng | dây nịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绳结的套扣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绳结的套扣。

Eng

  • CC-CEDICT noose|harness
  • Cihui noose; harness