繩屝

shéng fèi thằng phỉ

Hán Việt: thằng phỉ · Pinyin: shéng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"绳菲"。