繩彈 shéng dàn · thằng đạn Hán Việt: thằng đạn · Pinyin: shéng dàn Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 彈 (đạn)Pinyinshéng dànHán Việtthằng đạnCấu tạo繩 + 彈 · thằng + đạn nghĩa thành phần: thằng + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.弹劾。