繩愆

shéng qiān thằng khiên

Hán Việt: thằng khiên · Pinyin: shéng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠正过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠正过失。