繩技 shéng jì · thằng kĩ Hán Việt: thằng kĩ · Pinyin: shéng jì Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 技 (kĩ)Pinyinshéng jìHán Việtthằng kĩCấu tạo繩 + 技 · thằng + kĩ nghĩa thành phần: thằng + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绳伎"。