繩按 shéng àn · thằng án Hán Việt: thằng án · Pinyin: shéng àn Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 按 (án)Pinyinshéng ànHán Việtthằng ánCấu tạo繩 + 按 · thằng + án nghĩa thành phần: thằng + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绳案"; 约束制裁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绳案"。 2.约束制裁。