繩木

shéng mù thằng mộc

Hán Việt: thằng mộc · Pinyin: shéng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古时代记事的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古时代记事的工具。