繩板 shéng bǎn · thằng bản Hán Việt: thằng bản · Pinyin: shéng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 板 (bản)Pinyinshéng bǎnHán Việtthằng bảnCấu tạo繩 + 板 · thằng + bản nghĩa thành phần: thằng + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指拉纤用的绳与板。Tân Hoa Tự Điển 1.指拉纤用的绳与板。