繩枉

shéng wǎng thằng uổng

Hán Việt: thằng uổng · Pinyin: shéng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惩处邪曲之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惩处邪曲之人。