繩樞 shéng shū · thằng xu Hán Việt: thằng xu · Pinyin: shéng shū Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 樞 (xu)Pinyinshéng shūHán Việtthằng xuCấu tạo繩 + 樞 · thằng + xu nghĩa thành phần: thằng + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用绳子维系门框上的转轴,形容家贫,门户破旧瓮牖绳枢。EngCihui 繩樞 héngshū n. ramshackle house M:⁴zuò