繩染 shéng rǎn · thằng nhiễm Hán Việt: thằng nhiễm · Pinyin: shéng rǎn Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 染 (nhiễm)Pinyinshéng rǎnHán Việtthằng nhiễmCấu tạo繩 + 染 · thằng + nhiễm nghĩa thành phần: thằng + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修正润色。Tân Hoa Tự Điển 1.修正润色。