繩橋

shéng qiáo thằng kiều

Hán Việt: thằng kiều · Pinyin: shéng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绳索连结两岸,铺以竹木而成的桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用绳索连结两岸,铺以竹木而成的桥。

Eng

  • Cihui 繩橋 héngqiáo n. suspension bridge M:⁴zuò