繩檢

shéng jiǎn thằng kiểm

Hán Việt: thằng kiểm · Pinyin: shéng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约束;拘束多加绳检|不服绳检。