繩法

shéng fǎ thằng pháp

Hán Việt: thằng pháp · Pinyin: shéng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承效法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承效法。