绳的

thằng đích

Hán Việt: thằng đích

Tổng quan

có thớ, có sợi; giống sợi dây, quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)

Cấu tạo: 繩 (thằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng sợi

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情