繩的

thằng đích

Hán Việt: thằng đích

Tổng quan

có thớ, có sợi; giống sợi dây, quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)

Cấu tạo: (thằng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thớ, có sợi; giống sợi dây, quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)