繩直 shéng zhí · thằng trực Hán Việt: thằng trực · Pinyin: shéng zhí Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 直 (trực)Pinyinshéng zhíHán Việtthằng trựcCấu tạo繩 + 直 · thằng + trực nghĩa thành phần: thằng + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹准绳。谓其笔直。Tân Hoa Tự Điển 1.犹准绳。谓其笔直。