繩矩 shéng jǔ · thằng củ Hán Việt: thằng củ · Pinyin: shéng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 矩 (củ)Pinyinshéng jǔHán Việtthằng củCấu tạo繩 + 矩 · thằng + củ nghĩa thành phần: thằng + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绳矩"; 墨绳与矩尺。比喻规矩﹑标准。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绳矩"。 2.墨绳与矩尺。比喻规矩﹑标准。