繩祖
thằng tổ
Hán Việt: thằng tổ · Pinyin: shéng zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓继承祖先业迹。语出《诗.大雅.下武》"昭兹来许,绳其祖武。"朱熹集传"绳,继;武,迹。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承祖先业迹。语出《诗.大雅.下武》"昭兹来许,绳其祖武。"朱熹集传"绳,继;武,迹。"
Hán Việt: thằng tổ · Pinyin: shéng zǔ