繩糾 shéng jiū · thằng củ Hán Việt: thằng củ · Pinyin: shéng jiū Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 糾 (củ)Pinyinshéng jiūHán Việtthằng củCấu tạo繩 + 糾 · thằng + củ nghĩa thành phần: thằng + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正过失。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正过失。