繩線 thằng tuyến Hán Việt: thằng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 線 (tuyến)Hán Việtthằng tuyếnCấu tạo繩 + 線 · thằng + tuyến nghĩa thành phần: thằng + tuyến Nghĩa EngCihui 繩線 héngxiàn n. string; cord; rope M:¹tiáo/tuán