繩絡 shéng luò · thằng lạc Hán Việt: thằng lạc · Pinyin: shéng luò Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 絡 (lạc)Pinyinshéng luòHán Việtthằng lạcCấu tạo繩 + 絡 · thằng + lạc nghĩa thành phần: thằng + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绳编的网状饰物; 驾御马的缰绳﹑笼头。Tân Hoa Tự Điển 1.绳编的网状饰物。 2.驾御马的缰绳﹑笼头。