繩纜

shéng lǎn thằng lãm

Hán Việt: thằng lãm · Pinyin: shéng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缆绳。系船的绳索; 指一般的粗绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缆绳。系船的绳索。 2.指一般的粗绳。

Eng

  • Cihui 繩纜 hénglǎn n. rope M:¹tiáo/²gēn