繩纓

shéng yīng thằng anh

Hán Việt: thằng anh · Pinyin: shéng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代斩衰服的帽缨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代斩衰服的帽缨。