繩股 thằng cổ Hán Việt: thằng cổ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 股 (cổ)Hán Việtthằng cổCấu tạo繩 + 股 · thằng + cổ nghĩa thành phần: thằng + cổ Nghĩa EngCihui 繩股 hénggǔ* n. strand (of rope/cord)