繩菲

shéng fēi thằng phỉ

Hán Việt: thằng phỉ · Pinyin: shéng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绳屝"; 古代丧服所着的草鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绳屝"。 2.古代丧服所着的草鞋。