繩表

shéng biǎo thằng biểu

Hán Việt: thằng biểu · Pinyin: shéng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹表率。取法的标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹表率。取法的标准。