繩裁 shéng cái · thằng tài Hán Việt: thằng tài · Pinyin: shéng cái Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 裁 (tài)Pinyinshéng cáiHán Việtthằng tàiCấu tạo繩 + 裁 · thằng + tài nghĩa thành phần: thằng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束制裁。Tân Hoa Tự Điển 1.约束制裁。