繩違 shéng wéi · thằng vi Hán Việt: thằng vi · Pinyin: shéng wéi Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 違 (vi)Pinyinshéng wéiHán Việtthằng viCấu tạo繩 + 違 · thằng + vi nghĩa thành phần: thằng + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正违误。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正违误。