繩針

shéng zhēn thằng châm

Hán Việt: thằng châm · Pinyin: shéng zhēn

Tổng quan

(hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại), (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle,joint), xỏ chốt vào dây mà buộc, cột chốt vào

Cấu tạo: (thằng) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại), (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle,joint), xỏ chốt vào dây mà buộc, cột chốt vào