维克托尤先科

wéi kè tuō yóu xiān kēduy khắc thác vưu tiên khoa

Hán Việt: duy khắc thác vưu tiên khoa · Pinyin: wéi kè tuō yóu xiān kē

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 尤 (vưu) + 先 (tiên) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wiktor Juschtschenko

Đức

  • Handedict Wiktor Juschtschenko (Eig, Pers, 1954 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克多·雨果 · 维克托弗鲁姆 · 维克托艾曼纽 · 维克拉姆塞斯 · 维克多哈拉 · 维克多格林尼亚 · 维克多汉狄 · 维克多雨果