維制 wéi zhì · duy chế Hán Việt: duy chế · Pinyin: wéi zhì Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 制 (chế)Pinyinwéi zhìHán Việtduy chếCấu tạo維 + 制 · duy + chế nghĩa thành phần: duy + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束制衡。Tân Hoa Tự Điển 1.约束制衡。