維匡

wéi kuāng duy khuông

Hán Việt: duy khuông · Pinyin: wéi kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶持匡正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶持匡正。