維衛

wéi wèi duy vệ

Hán Việt: duy vệ · Pinyin: wéi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接,护卫; 古国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连接,护卫。 2.古国名。