維城 wéi chéng · duy thành Hán Việt: duy thành · Pinyin: wéi chéng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 城 (thành)Pinyinwéi chéngHán Việtduy thànhCấu tạo維 + 城 · duy + thành nghĩa thành phần: duy + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连城以卫国; 借指皇子或皇室宗族。Tân Hoa Tự Điển 1.连城以卫国。 2.借指皇子或皇室宗族。