維婁

wéi lóu duy lâu

Hán Việt: duy lâu · Pinyin: wéi lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系缚;羁縻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系缚;羁縻。