维拉丛风 duy lạp tùng phong Hán Việt: duy lạp tùng phong Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 拉 (lạp) + 叢 (tùng) + 風 (phong)Hán Việtduy lạp tùng phongCấu tạo維 + 拉 + 叢 + 風 · duy + lạp + tùng + phong nghĩa thành phần: duy + lạp + tùng + phong Từ liên quan Gần nghĩa维拉港 · 维拉弗朗阶 · 维拉皂甙元 · 维拉克鲁兹州