维拉弗朗阶

duy lạp phất lãng giai

Hán Việt: duy lạp phất lãng giai

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 拉 (lạp) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 階 (giai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维拉皂甙元 · 维拉丛风 · 维拉克鲁兹州