维拉皂甙元

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 拉 (lạp) + 皁 (tạo) + 甙 + 元 (nguyên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维拉弗朗阶 · 维拉丛风 · 维拉克鲁兹州